Nghĩa của từ "trade war" trong tiếng Việt

"trade war" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

trade war

US /ˈtreɪd wɔːr/
UK /treɪd wɔːr/
"trade war" picture

Danh từ

chiến tranh thương mại

a situation in which countries try to harm each other's trade, typically by imposing tariffs or quotas on imports

Ví dụ:
The ongoing trade war between the two nations has negatively impacted global markets.
Cuộc chiến thương mại đang diễn ra giữa hai quốc gia đã tác động tiêu cực đến thị trường toàn cầu.
Economists warn of the potential for a full-blown trade war if negotiations fail.
Các nhà kinh tế cảnh báo về khả năng xảy ra một cuộc chiến thương mại toàn diện nếu các cuộc đàm phán thất bại.